Hướng cát của bạn — phong thủy
Nơi lá số của bạn thấy an — cho một ngôi nhà, một bàn làm việc, một chuyến chuyển dời. Là thớ của một nơi, không phải nỗi sợ.
Điều gì quyết định bốn hướng của bạn — năm tiết khí và giới tính
Màn hình này không bốc thăm gì cả. Nó chỉ đọc đúng hai thứ: năm tiết khí mà ngày sinh của bạn rơi vào, và giới tính. Hai chữ số cuối của năm ấy được cộng lại cho đến khi còn một chữ số — gọi nó là r. Rồi một trong 4 công thức được dùng, chọn theo giới tính và theo việc bạn sinh trước năm 2000 hay từ năm 2000 trở đi. Kết quả lại rút về một chữ số, và đó là quái mệnh (命卦) của bạn, con số mà cả màn hình này xoay quanh.
| Giới tính | Năm sinh | Từ r đến quái mệnh |
|---|---|---|
| Nam | trước 2000 | 10 − r |
| Nam | từ 2000 | 9 − r |
| Nữ | trước 2000 | r + 5 |
| Nữ | từ 2000 | r + 6 |
Có một kết quả không có chỗ đứng: số 5. Chín con số đến từ chín ô của Lạc thư, mà ô thứ năm nằm chính giữa — không phải một hướng trên bất cứ la bàn nào, nên nó không có quẻ riêng. Vì vậy số 5 nhường chỗ: nam đổi thành 2 坤, nữ đổi thành 8 艮. Đó là ngoại lệ duy nhất trong cả phép tính.
Tám quái mệnh và bốn hướng mà mỗi quái giữ
8 con số quái mệnh chia làm hai nhà. 1·3·4·9 thuộc Đông tứ mệnh, bốn hướng của chúng luôn lấy từ Bắc·Đông·Đông Nam·Nam. 2·6·7·8 thuộc Tây tứ mệnh, lấy từ Đông Bắc·Tây Nam·Tây·Tây Bắc. Hai nửa không bao giờ trộn vào nhau: dù bạn nhận con số nào, cả bốn hướng đều đến từ một phía của la bàn và không hướng nào đến từ phía kia.
| Quái mệnh (quẻ) | Nhóm | Bốn hướng, theo thứ tự 生氣·天醫·延年·伏位 |
|---|---|---|
| 1坎 | Đông tứ mệnh | Đông Nam·Đông·Nam·Bắc |
| 2坤 | Tây tứ mệnh | Đông Bắc·Tây·Tây Bắc·Tây Nam |
| 3震 | Đông tứ mệnh | Nam·Bắc·Đông Nam·Đông |
| 4巽 | Đông tứ mệnh | Bắc·Nam·Đông·Đông Nam |
| 6乾 | Tây tứ mệnh | Tây·Đông Bắc·Tây Nam·Tây Bắc |
| 7兌 | Tây tứ mệnh | Tây Bắc·Tây Nam·Đông Bắc·Tây |
| 8艮 | Tây tứ mệnh | Tây Nam·Tây Bắc·Tây·Đông Bắc |
| 9離 | Đông tứ mệnh | Đông·Đông Nam·Bắc·Nam |
Bốn hướng luôn đứng cùng một thứ tự và mỗi hướng có việc riêng; đó chính là điều tấm thẻ nói với bạn từng dòng một, ngay khi bạn nhập ngày sinh. Hướng đầu tiên, 生氣, còn hiện ra thành một dòng trong bài đọc mỗi ngày của bạn, ngay cạnh nhật chủ Tứ trụ và bản mệnh tinh.
Vì thế ô nhập hỏi trọn ngày sinh chứ không chỉ hỏi năm. Năm tiết khí đổi vào Lập xuân (立春), lúc mùa xuân dựng lên, đầu tháng 2, nên người sinh vào tháng 1 hay những ngày đầu tháng 2 thuộc về năm trước. Và vì mỗi khi con số nhích một bậc thì Đông tứ mệnh với Tây tứ mệnh lại đổi phiên, nên lệch một năm không làm câu trả lời xê dịch chút ít — nó có thể đưa cả bốn hướng sang nửa đối diện của la bàn. Còn lại một giới hạn thành thật: Lập xuân rơi vào một giờ chính xác, còn màn hình này chỉ đọc ngày. Ai sinh đúng ngày Lập xuân thì giờ sinh mới phân định, và điều đó màn hình không biết được.
Những gì màn hình này không làm. Nó không cho điểm, không cho phần trăm, không phán tốt xấu. Nó không hỏi giờ sinh và cũng không dùng giờ sinh — bốn hướng này không đổi theo giờ. Nó không đọc ngôi nhà của bạn: công việc Bát trạch thật sự phải cầm la bàn đứng tại chỗ mà đo tọa hướng của toà nhà, trình duyệt không làm được, nên chúng tôi không bao giờ nói nhà bạn thuộc nhóm nào. Truyền thống cũng đặt tên cho bốn hướng xấu; chúng tôi cố ý không đăng. Và cùng một ngày sinh với cùng một giới tính thì luôn cho cùng bốn hướng, vì ở đây không có gì được bốc ngẫu nhiên.
Hướng may mắn của bạn được tính như thế nào
Số Kua cá nhân của bạn theo hệ 八宅 (Bát Trạch) từ năm sinh và giới tính, cùng bốn hướng theo thứ tự truyền thống: sinh khí, sức khỏe, các mối quan hệ, sự ổn định.
Năm sinh của bạn được hiệu chỉnh theo năm mặt trời (đổi năm vào tiết Lập Xuân đầu tháng 2, không phải 1 tháng 1), rút gọn bằng tổng các chữ số, rồi tính theo công thức Kua cổ điển theo nam/nữ. Kua 1, 3, 4, 9 thuộc nhóm Đông, còn 2, 6, 7, 8 thuộc nhóm Tây, mỗi nhóm có bảng hướng cố định riêng.
Đây không phải lời phán dọa nạt về «hướng xấu» — không ngôi nhà nào hợp mọi quy tắc, nên đây chỉ là một gợi ý nhẹ nhàng, không phải mệnh lệnh. Muốn đặt đồ đạc hay cửa theo la bàn thì cần khảo sát tại chỗ, điều mà công cụ này không làm.
Hướng may mắn của bạn được tính như thế nào
Công thức Kua cổ điển vốn đã phân theo giới tính lẫn năm sinh — đó là một phần của phép tính truyền thống, không phải giả định chúng tôi thêm vào.
Không chính xác đến mức đó — đây chỉ cho hướng cá nhân dựa trên Kua của bạn. Đặt đồ đạc hay cửa theo la bàn cần khảo sát tại chỗ bằng la bàn phong thủy (la kinh), điều công cụ này không làm.